Từ: 小绺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小绺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小绺 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoliǔ] kẻ cắp vặt; kẻ móc túi。扒手。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 
小绺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小绺 Tìm thêm nội dung cho: 小绺