Chữ 尐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 尐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 尐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 尐

尐 cấu thành từ 2 chữ: 小, 乀
  • tiểu, tĩu
  • phật
  • 尐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 尐 Tìm thêm nội dung cho: 尐