Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 受挫 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòucuò] gặp khó khăn; gặp cản trở; thất bại。遇到挫折。
受挫而气不馁。
gặp khó khăn nhưng không nản lòng.
受挫而气不馁。
gặp khó khăn nhưng không nản lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 受
| thọ | 受: | thọ (tiếp nhận) |
| thụ | 受: | hấp thụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挫
| doá | 挫: | nổi đoá |
| doạ | 挫: | doạ dẫm, doạ nạt |
| toả | 挫: | toả bại (thất bại) |

Tìm hình ảnh cho: 受挫 Tìm thêm nội dung cho: 受挫
