Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跑街 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǎojiē] 1. chạy ngoài; liên hệ giao dịch。跑外。
2. nhân viên giao dịch; người lo việc chạy ngoài cho cơ quan; người lo việc quan hệ giao dịch cho cơ quan。担任跑外工作的人。
2. nhân viên giao dịch; người lo việc chạy ngoài cho cơ quan; người lo việc quan hệ giao dịch cho cơ quan。担任跑外工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑
| bão | 跑: | bão điện (lượng điện hư hao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |

Tìm hình ảnh cho: 跑街 Tìm thêm nội dung cho: 跑街
