Chữ 𡥵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡥵, chiết tự chữ CON

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡥵:

𡥵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡥵

𡥵

Chiết tự chữ 𡥵

[]

U+021975, tổng 11 nét, bộ Tử 子
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡥵

Nghĩa Trung Việt của từ 𡥵


con, như "đẻ con, con cái; bà con" (vhn)

Chữ gần giống với 𡥵:

, 𡥴, 𡥵,

Chữ gần giống 𡥵

Tự hình:

Tự hình chữ 𡥵 Tự hình chữ 𡥵 Tự hình chữ 𡥵 Tự hình chữ 𡥵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡥵

con𡥵:đẻ con, con cái; bà con
𡥵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡥵 Tìm thêm nội dung cho: 𡥵