Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 大田作物 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大田作物:
Nghĩa của 大田作物 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàtiánzuòwù] cây trồng ngoài đồng; hoa màu trồng trên diện tích lớn。在大田上种植的作物,如小麦、高粱、玉米、棉花等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 大田作物 Tìm thêm nội dung cho: 大田作物
