Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抢墒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抢墒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抢墒 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiǎngshāng] tranh thủ gieo hạt; gieo gấp (trước khi đất khô)。趁着土壤湿润时赶快播种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢

sang:sang kiếp (ăn cướp)
thương:thương (kêu trời; cướp, giật)
thưởng:thưởng (cướp, giật; vội vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒

thương:thương (hơi đất ẩm)
抢墒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抢墒 Tìm thêm nội dung cho: 抢墒