Từ: 谎信 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谎信:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谎信 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǎngxìn] tin vịt; tin chưa được chứng minh。(谎信儿)荒信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 信

tin:tin tức
tín:tín đồ; tín hiệu; thư tín
谎信 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谎信 Tìm thêm nội dung cho: 谎信