Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 展播 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎnbō] phát thanh (về hội triển lãm)。以展览为目的而播放(广播或电视节目)。
电视台举办迎春文艺节目展播。
đài truyền hình tổ chức chương trình văn nghệ đón xuân.
电视台举办迎春文艺节目展播。
đài truyền hình tổ chức chương trình văn nghệ đón xuân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 播
| bá | 播: | truyền bá |
| bạ | 播: | bậy bạ |
| bớ | 播: | |
| bợ | 播: | nịnh bợ; tạm bợ |
| bứ | 播: | |
| phăng | 播: | chối phăng |
| vá | 播: | vá áo |
| vả | 播: | nhờ vả |
| vớ | 播: | vớ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 展播 Tìm thêm nội dung cho: 展播
