Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 醕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醕, chiết tự chữ THUẦN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醕:

醕 thuần

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 醕

Chiết tự chữ thuần bao gồm chữ 酉 亯 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

醕 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 亯
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • hanh
  • thuần [thuần]

    U+9195, tổng 16 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chun2;
    Việt bính: ;

    thuần

    Nghĩa Trung Việt của từ 醕

    Cũng như chữ thuần .

    Chữ gần giống với 醕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𨡯, 𨡼,

    Chữ gần giống 醕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 醕 Tự hình chữ 醕 Tự hình chữ 醕 Tự hình chữ 醕

    醕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醕 Tìm thêm nội dung cho: 醕