Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旁骛 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángwù] không chuyên tâm; không chú tâm。在正业以外有所追求;不专心。
驰心旁骛。
không chuyên tâm.
驰心旁骛。
không chuyên tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骛
| vụ | 骛: | vụ (vịt trời); vụ (theo tìm) |

Tìm hình ảnh cho: 旁骛 Tìm thêm nội dung cho: 旁骛
