Từ: 揖讓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揖讓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ấp nhượng
Vái và nhường. § Là lễ tiết ngày xưa giữa chủ và khách khi gặp mặt. ◇Chu Lễ 禮:
Tư nghi chưởng cửu nghi chi tân khách bấn tương chi lễ, dĩ chiếu nghi dong, từ lệnh, ấp nhượng chi tiết
禮, 容, 令, 節 (Thu quan 官, Tư nghi ).Nhường ngôi cho người hiền tài.

Nghĩa của 揖让 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīràng] thi lễ; vái chào và khiêm nhường。作揖和谦让,是古代宾主相见的礼节。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揖

trấp:trấp tay lạy
ấp:ấp trứng
ập:đổ ập
ắp:đầy ăm ắp
ốp:bó ốp lại, ốp việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讓

nhàng:nhẹ nhàng
nhường:nhường nhịn
nhượng:khiêm nhượng
nhằng:lằng nhằng
揖讓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 揖讓 Tìm thêm nội dung cho: 揖讓