Từ: 岳父 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岳父:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 岳 • 父

Nghĩa của 岳父 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèfù] nhạc phụ; cha vợ。妻子的父亲。也叫岳丈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岳

nhạc岳:ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 父

phụ父:phụ huynh, phụ mẫu
岳父 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岳父 Tìm thêm nội dung cho: 岳父