Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 川芎 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānxiōng] xuyên khung (vị thuốc đông y)。多年生草本植物,羽状复叶,白色,果实椭圆形。产于四川及云南等地。根茎可入药,有调经、活血、止痛等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 川
| xiên | 川: | xiên xẹo; chữ xiên |
| xuyên | 川: | đại xuyên (sông); xuyên(mấy dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芎
| khung | 芎: | xuyên khung (dược thảo ligusticum nallicii) |

Tìm hình ảnh cho: 川芎 Tìm thêm nội dung cho: 川芎
