Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
quan điểm
Cách nhìn sự vật hoặc vấn đề theo một lập trường nhất định hoặc từ một góc độ riêng. ◎Như:
các nhân quan điểm bất đồng, bất yếu vi thử thương liễu hòa khí
各人觀點不同, 不要為此傷了和氣..
Nghĩa của 观点 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāndiǎn] 1. quan điểm; điểm nhìn。观察事物时所处的位置或采取的态度。
生物学观点
quan điểm sinh vật học
纯技术观点
quan điểm kỹ thuật thuần tuý.
阶级观点
quan điểm gia cấp.
隐瞒自己的观点。
giấu giếm quan điểm của mình.
2. quan điểm chính trị。专指政治观点。
没有正确的立场,就不会有正确的观点。
không có lập trường chính xác, sẽ không có quan điểm chính trị đúng đắn.
生物学观点
quan điểm sinh vật học
纯技术观点
quan điểm kỹ thuật thuần tuý.
阶级观点
quan điểm gia cấp.
隐瞒自己的观点。
giấu giếm quan điểm của mình.
2. quan điểm chính trị。专指政治观点。
没有正确的立场,就不会有正确的观点。
không có lập trường chính xác, sẽ không có quan điểm chính trị đúng đắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 觀
| quan | 觀: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 點
| chúm | 點: | chúm chím |
| chấm | 點: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 點: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
| đém | 點: | lém đém (lem nhem) |
| đêm | 點: | đêm hôm |
| đóm | 點: | điếu đóm; đóm lửa |
| đúm | 點: | |
| đếm | 點: | đếm tiền; đếm xỉa; thật như đếm |

Tìm hình ảnh cho: 觀點 Tìm thêm nội dung cho: 觀點
