Cao su chống va đập cửa

Chữ 㶽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㶽

㶽 cấu thành từ 3 chữ: 火, 呙, □
  • hoả, hỏa
  • oa
  • []

    U+3DBD, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 煱;
    Pinyin: gua1;
    Việt bính: gwaa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㶽


    Chữ gần giống với 㶽:

    , , , , , , 㶿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

    Dị thể chữ 㶽

    ,

    Chữ gần giống 㶽

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㶽 Tự hình chữ 㶽 Tự hình chữ 㶽 Tự hình chữ 㶽

    㶽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㶽 Tìm thêm nội dung cho: 㶽