Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巡弋 trong tiếng Trung hiện đại:
[xúnyì] 动
tuần tra (trên biển)。 (军舰)在海上巡逻。
tuần tra (trên biển)。 (军舰)在海上巡逻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巡
| tuần | 巡: | đi tuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弋
| dác | 弋: | dáo dác, dớn dác |
| dạc | 弋: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| dặc | 弋: | dài dặc; dằng dặc |
| giấc | 弋: | |
| giất | 弋: | |
| giặc | 弋: | quân giặc |
| nhác | 弋: | nhớn nhác |
| nhấc | 弋: | nhấc lên |
| nhắc | 弋: | nhắc nhở |
| rạc | 弋: | bệ rạc |

Tìm hình ảnh cho: 巡弋 Tìm thêm nội dung cho: 巡弋
