Chữ 𨮌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨮌, chiết tự chữ RỰA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨮌:

𨮌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨮌

𨮌

Chiết tự chữ 𨮌

[]

U+028B8C, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨮌

Nghĩa Trung Việt của từ 𨮌


rựa, như "dao rựa" (vhn)

Chữ gần giống với 𨮌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 𨮌

Tự hình:

Tự hình chữ 𨮌 Tự hình chữ 𨮌 Tự hình chữ 𨮌 Tự hình chữ 𨮌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨮌

rựa𨮌:dao rựa
𨮌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨮌 Tìm thêm nội dung cho: 𨮌