Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㭋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭋:
㭋
Chiết tự chữ 㭋
Pinyin: bang4;
Việt bính: bang5 faai3;
㭋
Nghĩa Trung Việt của từ 㭋
Chữ gần giống với 㭋:
㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,Chữ gần giống 㭋
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㭋 Tìm thêm nội dung cho: 㭋
