Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 巡查 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巡查:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 巡查 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnchá] tuần tra; tuần sát。一面走一面查看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巡

tuần:đi tuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi
巡查 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巡查 Tìm thêm nội dung cho: 巡查