Từ: 巡查 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巡查:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巡 • 查

Nghĩa của 巡查 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnchá] tuần tra; tuần sát。一面走一面查看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巡

tuần巡:đi tuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già查:già cả; già đời
tra查:tra hỏi
巡查 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巡查 Tìm thêm nội dung cho: 巡查