Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 左性 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒxìng] tính tình kỳ quái; trái tính trái nết。性情偏执怪癖。
要是不左性,你也到不了这步田地。
Nếu không trái tính trái nết thì mày đâu bị rơi vào tình huống như vậy đâu.
要是不左性,你也到不了这步田地。
Nếu không trái tính trái nết thì mày đâu bị rơi vào tình huống như vậy đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 左性 Tìm thêm nội dung cho: 左性
