Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乱子 trong tiếng Trung hiện đại:
[luàn·zi] tai vạ; việc gây rối; tình trạng hỗn loạn。祸事; 纠纷。
闹乱子。
làm loạn; sinh chuyện.
出乱子。
gây rối.
闹乱子。
làm loạn; sinh chuyện.
出乱子。
gây rối.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 乱子 Tìm thêm nội dung cho: 乱子
