Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 左撇子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒpiě·zi] thuận tay trái; người thuận tay trái。习惯于用左手做事(如使用筷子、刀、剪等器物)的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撇
| phiết | 撇: | phiết quạt |
| phét | 撇: | phét (giao cấu) |
| phết | 撇: | phết hồ |
| phệt | 撇: | phệt đòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 左撇子 Tìm thêm nội dung cho: 左撇子
