Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称心 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènxīn] vừa lòng; toại nguyện; hài lòng。符合心愿;心满意足。
称心如意。
vừa lòng đẹp ý.
称心如意。
vừa lòng đẹp ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 称心 Tìm thêm nội dung cho: 称心
