Từ: 左证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 左证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 左证 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǒzhèng] chứng cứ; bằng chứng。同"佐证"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 左

:một tá
tả:bên tả, tả ngạn
tở: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
左证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 左证 Tìm thêm nội dung cho: 左证