Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浴血 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùxuè] đẫm máu; tắm máu。形容战斗激烈。
浴血奋战
cuộc chiến đấu anh dũng và đẫm máu
浴血奋战
cuộc chiến đấu anh dũng và đẫm máu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴
| dục | 浴: | dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 浴血 Tìm thêm nội dung cho: 浴血
