Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[héyǎn] 1. chợp mắt; ngủ。指睡觉。
他一夜没合眼。
cả đêm anh ấy không ngủ.
忙了一夜,到早上才合了合眼。
bận rộn cả đêm, đến sáng mới chợp được mắt.
2. nhắm mắt; qua đời; chết。指死亡。
他一夜没合眼。
cả đêm anh ấy không ngủ.
忙了一夜,到早上才合了合眼。
bận rộn cả đêm, đến sáng mới chợp được mắt.
2. nhắm mắt; qua đời; chết。指死亡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 合眼 Tìm thêm nội dung cho: 合眼
