Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显赫 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnhè] hiển hách; vinh quang lừng lẫy。 (权势等)盛大。
显赫一时。
hiển hách một thời; thời oanh liệt nay còn đâu.
显赫一时。
hiển hách một thời; thời oanh liệt nay còn đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赫
| hách | 赫: | hiển hách |
| hích | 赫: | hích nhau |

Tìm hình ảnh cho: 显赫 Tìm thêm nội dung cho: 显赫
