Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 联欢 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánhuān] liên hoan。(一个集体的成员或两个以上的集体)为了庆祝或加强团结,在一起欢聚。
联欢会。
buổi liên hoan.
军民联欢。
quân và dân cùng liên hoan.
联欢会。
buổi liên hoan.
军民联欢。
quân và dân cùng liên hoan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 联
| liên | 联: | liên bang; liên hiệp quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欢
| hoan | 欢: | hân hoan, hoan hỉ, truy hoan |

Tìm hình ảnh cho: 联欢 Tìm thêm nội dung cho: 联欢
