Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巧克力 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎokèlì] sô-cô-la。以可可粉为主要原料,再加上白糖、香料制成的食品。(英:chocolate)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 巧克力 Tìm thêm nội dung cho: 巧克力
