Cao su chống va đập cửa

Chữ 鶵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶵, chiết tự chữ SỒ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶵:

鶵 sồ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鶵

Chiết tự chữ sồ bao gồm chữ 芻 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鶵 cấu thành từ 2 chữ: 芻, 鳥
  • ro, so, sô, sồ
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • sồ [sồ]

    U+9DB5, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chu2;
    Việt bính: co4;

    sồ

    Nghĩa Trung Việt của từ 鶵


    § Một dạng viết của chữ sồ
    .

    Chữ gần giống với 鶵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

    Dị thể chữ 鶵

    , 𬸅,

    Chữ gần giống 鶵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶵 Tự hình chữ 鶵 Tự hình chữ 鶵 Tự hình chữ 鶵

    鶵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶵 Tìm thêm nội dung cho: 鶵