Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巨额 trong tiếng Trung hiện đại:
[jù"é] lớn; kếch xù (tiền bạc)。很大的数量(指钱财)。
巨额资金。
vốn lớn.
为国家积累了巨额财富。
đã tích luỹ được nhiều của cải cho đất nước.
巨额资金。
vốn lớn.
为国家积累了巨额财富。
đã tích luỹ được nhiều của cải cho đất nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巨
| cự | 巨: | cự phách, cự phú |
| cựa | 巨: | cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 额
| ngạch | 额: | ngạch bậc, hạn ngạch |

Tìm hình ảnh cho: 巨额 Tìm thêm nội dung cho: 巨额
