Từ: 差遲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差遲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sai trì
Sai lầm. ☆Tương tự:
sai thác
,
thác ngộ
誤.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遲

chày:chày kíp (chậm), chày ngày (lâu)
chầy:chẳng chóng thì chầy; bấy chầy (bao lâu nay)
chề:ê chề; chàn chề
:chậm rì rì
trì:trì hoãn
trìa:trật trìa
差遲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差遲 Tìm thêm nội dung cho: 差遲