Cao su chống va đập cửa

Từ: 布谷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 布谷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 布谷 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùgǔ] đỗ quyên; chim cuốc; chim quốc。杜鹃(鸟名)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷

cốc:cốc vũ; ngũ cốc
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
hốc: 
布谷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 布谷 Tìm thêm nội dung cho: 布谷