Chữ 𦄌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄌, chiết tự chữ CHẮP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄌:

𦄌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄌

𦄌

Chiết tự chữ 𦄌

[]

U+02610C, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nie4;
Việt bính: ;

𦄌

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄌


chắp (vhn)

Chữ gần giống với 𦄌:

䌌, 䌍, 䌎, 䌐, 䌑, 䌒, 䌓, 䌔, 䌕, 縩, 縮, 縯, 縰, 縱, 縲, 縳, 縴, 縵, 縶, 縷, 縹, 縻, 總, 績, 縿, 繁, 繂, 繃, 繄, 繅, 繆, 繇, 繊, 繍, 縷, 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

Chữ gần giống 𦄌

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄌 Tự hình chữ 𦄌 Tự hình chữ 𦄌 Tự hình chữ 𦄌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄌

chắp𦄌:chắp gai
𦄌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄌 Tìm thêm nội dung cho: 𦄌