Từ: chả tôm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chả tôm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chảtôm

Dịch chả tôm sang tiếng Trung hiện đại:


炙虾脍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chả

chả𠁙:chả làm, chả ăn (chẳng làm , chẳng ăn)
chả:chả biết
chả:chả làm
chả𤀞:chả làm
chả:giò chả
chả:chả cá
chả:chả cá
chả:chả cá
chả:nem chả
chả󰛖:chim chả
chả𪃲:chim chả
chả𪃙:chim chả

Nghĩa chữ nôm của chữ: tôm

tôm𱿜:tôm cá
tôm𩵽:tôm cá
chả tôm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chả tôm Tìm thêm nội dung cho: chả tôm