Chữ 縰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縰, chiết tự chữ SỈ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縰:

縰 sỉ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 縰

縰

Chiết tự chữ 縰

Chiết tự chữ sỉ bao gồm chữ 絲 徙 hoặc 糹 徙 hoặc 糸 徙 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 縰 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 徙
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 徙 si, tỉ
  • 2. 縰 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 徙
  • 糹 miên, mịch
  • 徙 si, tỉ
  • 3. 縰 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 徙
  • 糸 mịch
  • 徙 si, tỉ
  • sỉ [sỉ]

    U+7E30, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi3;
    Việt bính: saai2;

    縰 sỉ

    Nghĩa Trung Việt của từ 縰

    Tục dùng như chữ sỉ 纚.

    Chữ gần giống với 縰:

    䌌, 䌍, 䌎, 䌐, 䌑, 䌒, 䌓, 䌔, 䌕, 縩, 縮, 縯, 縰, 縱, 縲, 縳, 縴, 縵, 縶, 縷, 縹, 縻, 總, 績, 縿, 繁, 繂, 繃, 繄, 繅, 繆, 繇, 繊, 繍, 縷, 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

    Dị thể chữ 縰

    𫄳,

    Chữ gần giống 縰

    緶, 辮, 緺, 緹, 緸, 緷, 緵, 練, 緲, 緱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 縰 Tự hình chữ 縰 Tự hình chữ 縰 Tự hình chữ 縰

    縰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 縰 Tìm thêm nội dung cho: 縰