Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 带引 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 带引:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 带引 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàiyǐn] dẫn đầu; dẫn; chỉ dẫn; dẫn đường。在前带头使后面的人跟随着;引导。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận:dận chân, dận xuống
dợn:dợn tóc gáy
giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn:đùa giỡn
带引 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 带引 Tìm thêm nội dung cho: 带引