Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幡儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānr] phướn gọi hồn; phướn dẫn hồn。旧俗出殡时举的窄长像幡的东西,多用白纸剪成。也叫引魂幡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幡
| phan | 幡: | cành phan |
| phiên | 幡: | phiên (cờ hiệu) |
| phiến | 幡: | xem Phan |
| phướn | 幡: | cờ phướn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 幡儿 Tìm thêm nội dung cho: 幡儿
