Từ: 干咳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 干咳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 干 • 咳

Nghĩa của 干咳 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānké] ho khan; ho; ho không có đàm。只咳嗽,没有痰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 干

can干:can ngăn
càn干:làm càn, càn quét
cán干:cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán
cơn干:cơn gió, cơn bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咳

cay咳:đắng cay
gay咳:gay gắt
gây咳:gây gổ; gây chiến
hãy咳:hãy còn mưa, hãy biết thế, hãy cẩn thận
hỡi咳:hỡi ôi
khái咳:khái sấu đường tương (thuốc ho)
干咳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 干咳 Tìm thêm nội dung cho: 干咳