Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干咳 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānké] ho khan; ho; ho không có đàm。只咳嗽,没有痰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咳
| cay | 咳: | đắng cay |
| gay | 咳: | gay gắt |
| gây | 咳: | gây gổ; gây chiến |
| hãy | 咳: | hãy còn mưa, hãy biết thế, hãy cẩn thận |
| hỡi | 咳: | hỡi ôi |
| khái | 咳: | khái sấu đường tương (thuốc ho) |

Tìm hình ảnh cho: 干咳 Tìm thêm nội dung cho: 干咳
