Chữ 𥐹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥐹, chiết tự chữ GIẾNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥐹:

𥐹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥐹

𥐹

Chiết tự chữ 𥐹

[]

U+025439, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dan3;
Việt bính: ;

𥐹

Nghĩa Trung Việt của từ 𥐹


giếng, như "giếng khơi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥐹:

䂚, 䂛, 䂜, 䂝, 䂞, 泵, 砂, 砆, 砇, 砉, 砌, 砍, 砑, 砒, 研, 砕, 砖, 砗, 砘, 砚, 砛, 砜, 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

Chữ gần giống 𥐹

Tự hình:

Tự hình chữ 𥐹 Tự hình chữ 𥐹 Tự hình chữ 𥐹 Tự hình chữ 𥐹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥐹

giếng𥐹:giếng khơi
𥐹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥐹 Tìm thêm nội dung cho: 𥐹