Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干爽 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānshuǎng] 1. khô mát (khí hậu)。(气候)干燥清爽。
2. khô; khô ráo; khô xốp (đất đai, đường xá)。(土地、道路等)干松;干燥。
到处都是雨水,找不到干爽的地方。
đâu đâu cũng đều có nước mưa, tìm không được một nơi nào khô ráo.
2. khô; khô ráo; khô xốp (đất đai, đường xá)。(土地、道路等)干松;干燥。
到处都是雨水,找不到干爽的地方。
đâu đâu cũng đều có nước mưa, tìm không được một nơi nào khô ráo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |

Tìm hình ảnh cho: 干爽 Tìm thêm nội dung cho: 干爽
