Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干瘪 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānbiě] 1. khô quắt; khô đét; héo; teo lại; khô xác。干而收缩,不丰满。
墙上挂着一串串辣椒,风吹日晒,都已经干瘪了。
mấy chùm ớt treo trên tường bị gió thổi khô quắt lại.
别看他是个干瘪老头儿,力气可大着呢。
đừng thấy ông ấy già khô đét như vậy, nhưng vẫn còn mạnh khoẻ lắm.
2. khô khan; nhạt nhẽo; tẻ ngắt (văn chương)。(文辞等)内容贫乏,枯燥无味。
墙上挂着一串串辣椒,风吹日晒,都已经干瘪了。
mấy chùm ớt treo trên tường bị gió thổi khô quắt lại.
别看他是个干瘪老头儿,力气可大着呢。
đừng thấy ông ấy già khô đét như vậy, nhưng vẫn còn mạnh khoẻ lắm.
2. khô khan; nhạt nhẽo; tẻ ngắt (văn chương)。(文辞等)内容贫乏,枯燥无味。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘪
| biết | 瘪: | Biết can (Xẹp, co rúm) |

Tìm hình ảnh cho: 干瘪 Tìm thêm nội dung cho: 干瘪
