Cao su chống va đập cửa
Từ: vây ráp có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vây ráp:
Dịch vây ráp sang tiếng Trung hiện đại:
围捕 《对于据隅顽抗或以自杀为威胁的人犯, 以及隐匿的要犯, 事先加以妥善的布署, 再调派较多之警力, 将其四周包围而逮捕。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vây
| vây | 𡆫: | vây quanh |
| vây | 圍: | vây xung quanh |
| vây | 𪩼: | vây xung quanh |
| vây | : | vây quanh |
| vây | 𬵎: | giương vây |
| vây | 𩻺: | vây cá |
| vây | 𩻟: | vây cá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ráp
| ráp | 㕸: | ráp lại |
| ráp | 拉: | ráp lại |
| ráp | 搭: | ráp lại |
| ráp | 撘: | ráp lại |
| ráp | 甲: | ráp lại |

Tìm hình ảnh cho: vây ráp Tìm thêm nội dung cho: vây ráp
