Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干涸 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānhé] khô cạn。(河道、池塘等)没有水了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涸
| hạc | 涸: | hạc triệt chi phụ (cá chép mắc cạn) |
| hạo | 涸: | hạo triệt chi phụ (cá chép mắc cạn) |
| hạt | 涸: | hạt gạo, hạt lúa, hạt sương |
| hực | 涸: |

Tìm hình ảnh cho: 干涸 Tìm thêm nội dung cho: 干涸
