Từ: 年饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 年饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 年饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[niánfàn] bữa cơm đoàn viên; bữa cơm giao thừa; bữa cơm tất niên。农历除夕全家人团聚在一起吃的饭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
年饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 年饭 Tìm thêm nội dung cho: 年饭