Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánfàn] bữa cơm đoàn viên; bữa cơm giao thừa; bữa cơm tất niên。农历除夕全家人团聚在一起吃的饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 年饭 Tìm thêm nội dung cho: 年饭
