Từ: 烦躁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烦躁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 烦 • 躁

Nghĩa của 烦躁 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánzào] buồn bực; bực bội; bực dọc; sốt ruột; cáu kỉnh; khó chịu。烦闷急躁。
烦躁不安
buồn bực không yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦

phiền烦:phiền phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 躁

rão躁: 
rảo躁:rảo bước
tháo躁:tháo lui
táo躁:táo bạo
烦躁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烦躁 Tìm thêm nội dung cho: 烦躁