Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可知论 trong tiếng Trung hiện đại:
[kězhīlùn] khả tri luận; thuyết khả tri (học thuyết triết học theo quan điểm: "con người có khả năng nhận thức được thế giới")。主张世界是可以认识的哲学学说(跟"不可知论"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 可知论 Tìm thêm nội dung cho: 可知论
